ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "an toàn" 1件

ベトナム語 an toàn
button1
日本語 安全な
安全
例文
Thông tin an toàn du lịch
旅の安全情報
マイ単語

類語検索結果 "an toàn" 5件

ベトナム語 hoàn toàn
button1
日本語 まるっきり
例文
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
マイ単語
ベトナム語 lái xe an toàn
button1
日本語 安全運転
例文
Tôi luôn lái xe an toàn.
私はいつも安全運転をする。
マイ単語
ベトナム語 chứng nhận an toàn
button1
日本語 安全確認
例文
Xe này có chứng nhận an toàn.
この車は安全確認を受けている。
マイ単語
ベトナム語 không gian an toàn
button1
日本語 安全空間
例文
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
マイ単語
ベトナム語 khu vực an toàn
button1
日本語 安全地帯
例文
Đây là khu vực an toàn.
ここは安全区域だ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "an toàn" 20件

kiểm soát xử lý an toàn giao thông
交通安全を摘発する
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
Tôi luôn lái xe an toàn.
私はいつも安全運転をする。
Xe này có chứng nhận an toàn.
この車は安全確認を受けている。
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Đây là khu vực an toàn.
ここは安全区域だ。
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
私たちは安全運転計画を立てる。
Xe có túi khí an toàn.
車にエアバッグがある。
Chúng tôi đã đến nơi an toàn.
無事に到着した。
Đồ chín an toàn hơn cho sức khỏe.
火食は健康にとって安全だ。
Thông tin an toàn du lịch
旅の安全情報
Người dân lo ngại về an toàn.
人々は安全を懸念する。
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
安全閾値を超えると機械は停止する。
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
システムは安全基準を満たさなければならない。
Thành phần này rất an toàn.
この成分は安全だ。
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn ngược.
彼の意見は全く逆だ。
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で完全に破壊された。
Anh ấy hoàn toàn làm chủ cuộc chơi trong hai set sau.
彼はその後の2セットで試合を完全に支配した。
Anh ấy đã làm chủ hoàn toàn cuộc chơi.
彼は試合を完全に支配した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |